danh thắng

danh thắng

Vịnh Hạ Long là một danh thắng nổi tiếng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh đẹp nổi tiếng: "danh thắng" chỉ những địa điểm, phong cảnh thiên nhiên hoặc nhân tạo có vẻ đẹp đặc sắc, được nhiều người biết đến ca ngợi.
    • Địa danh giá trị văn hóa, lịch sử: "danh thắng" thường gắn với những nơi ý nghĩa về mặt văn hóa, lịch sử, thu hút du khách tham quan.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Hạ Long một cảnh đẹp được nhiều người biết đến.)
  • (Khu du lịch này nhiều địa điểm đẹp ấn tượng.)
  • (Chúng tôi đã ghé thăm những cảnh đẹp nổi tiếng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh thắng quốc gia": cảnh đẹp được nhà nước công nhận bảo vệ.
    • Núi Đen được xếp hạng danh thắng quốc gia. (Núi Đen được công nhận cảnh đẹp giá trị quốc gia.)
  • "danh thắng lịch sử": địa điểm đẹp gắn với các sự kiện lịch sử quan trọng.
    • Đền Hùng không chỉ danh thắng còn di tích lịch sử. (Đền Hùng vừa cảnh đẹp vừa mang ý nghĩa lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Thắng cảnh (danh từ): cảnh đẹp, thường dùng để chỉ vẻ đẹp thiên nhiên.
    • Sapa một thắng cảnh tuyệt vời của miền Bắc. (Sapa một cảnh đẹp tuyệt vời.)
  • Danh lam (danh từ): chùa chiền, đền đài nổi tiếng, thường gắn với yếu tố tôn giáo.
    • Chùa Bái Đính danh lam nổi tiếng. (Chùa Bái Đính ngôi chùa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh đẹp: địa điểm có vẻ đẹp thu hút.
  • Địa danh nổi tiếng: nơi được nhiều người biết đến.
  • Kỳ quan: cảnh đẹp hiếm , kỳ vĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Danh thắng kỳ quan: những cảnh đẹp hiếm , nổi bật.
    • Vịnh Hạ Long danh thắng kỳ quan của thế giới. (Vịnh Hạ Long cảnh đẹp hiếm trên toàn cầu.)